HL011, HL036 và HL044 là ba dòng bản lề tủ điện Hengzhu có nhiều model con. Để chọn đúng, cần tách biệt nhóm kích thước với hậu tố hoàn thiện, rồi đối chiếu bản vẽ của từng dòng.
1. HL011, HL036 và HL044 là những dòng bản lề nào?
- HL011: bản lề âm, góc mở theo hãng 120°, gồm ba nhóm -1, -1A và -2; mỗi nhóm có các biến thể hoàn thiện bề mặt.
- HL036: bản lề âm, góc mở 180°, gồm hai nhóm -1 và -2; mỗi nhóm có các phiên bản hoàn thiện khác nhau.
- HL044: bản lề lộ ngoài, lắp cạnh, góc xoay khoảng 180°, gồm ba nhóm -1, -1B và -7; hoàn thiện được phân biệt bằng hậu tố mã.
HL011, HL036 và HL044 là tên dòng; khi chọn thực tế cần đọc đầy đủ model con và đối chiếu bản vẽ, vì các nhóm trong cùng dòng có thể khác kích thước hoặc cấu hình lắp.
2. Bản lề tủ điện Hengzhu HL011
Theo Hengzhu HL011, phần bản lề cố định bằng hợp kim kẽm đúc, phần chuyển động mạ kẽm; hãng có chốt thép mạ nickel. Ba nhóm -1, -1A, -2 khác kích thước. Trong từng nhóm, .3 là sơn bột đen, .8 là màu xám.
| A | B | H1 | H2 | H3 | M | ØD | ØE | Sơn bột đen | Xám | Weight | Lot |
| 33,6 | 11 | 20,5 | 28 | 23,5 | 6 | 12 | 7 | HL011-1.3 | HL011-1.8 | 153 | 200 |
| 33,6 | 11 | 20 | 25,5 | 20,5 | 6 | 12 | 7 | HL011-1A.3 | HL011-1A.8 | 142 | 200 |
| 32 | 8 | 16,5 | 20,5 | 18 | 4 | 9 | 5 | HL011-2.3 | HL011-2.8 | 102 | 300 |
Nhóm -1 và -1A cùng có thông số M = 6 nhưng H2 lần lượt 28 và 25,5; nhóm -2 có M = 4. Cần đọc ký hiệu M cùng bản vẽ trước khi xác định cỡ ren hoặc vít lắp. Vì vậy, cùng tên HL011 không đồng nghĩa thay thế trực tiếp. Ví dụ, HL011-1.3 và HL011-1.8 cùng nhóm kích thước, khác hoàn thiện.
Nếu thiết kế cần điểm ren tháo lắp trên tôn mỏng và khó đặt đai ốc phía sau, đai ốc rút là một phương án có thể cân nhắc. Cần kiểm tra cỡ ren, chiều dày kẹp và khoảng hở; đây không phải yêu cầu bắt buộc của HL011.
3. Bản lề tủ điện Hengzhu HL036
Hengzhu HL036 có thân hợp kim kẽm đúc, với lựa chọn chốt inox hoặc thép mạ nickel. Góc mở hãng công bố là 180°. Dòng này gồm hai nhóm -1 và -2; mỗi nhóm có bản sơn bột đen .3 và mạ chrome xám .2.
| Sơn bột đen | Weight | Lot | Mạ chrome xám | Weight | Lot |
| HL036-1.3 | 51,5 | 400 | HL036-1.2 | 51,5 | 400 |
| HL036-2.3 | 43 | 400 | HL036-2.2 | 43 | 400 |
Khi đặt hàng, chọn nhóm hình học trước rồi xác định hoàn thiện. Hai model cùng hậu tố .3 vẫn có thể khác cấu hình. Bảng khối lượng cũng không cho biết tải trọng cánh cho phép, nên không dùng nó để suy ra khả năng chịu tải hoặc quyết định thay HL011 bằng HL036.
4. Bản lề tủ điện Hengzhu HL044
Theo Hengzhu HL044, đây là bản lề lộ ngoài lắp cạnh, mở khoảng 180°. Phần cố định bằng hợp kim kẽm; phần chuyển động và bản gá bằng thép mạ kẽm. Các nhóm -1, -1B, -7 có bản sơn bột đen .3 và xanh lam lục .9 (bluish green).
| L1 | L2 | L3 | L4 | L5 | L6 | B1 | B2 | ØA | ØB | R | R | Sơn bột đen | Xanh lam lục | Weight | Lot |
| 25 | 46 | 43 | 22,5 | 15,5 | 25 | 34 | 24,5 | 6 | 11 | 5,1 | 5,5 | HL044-1.3 | HL044-1.9 | 142 | 200 |
| 20 | 46 | 43 | 22,5 | 18 | 25,5 | 32 | 22,5 | 7 | 11,5 | 5,1 | 5,5 | HL044-1.3 | HL044-1B.9 | 126 | 200 |
| 25 | 46 | 22,5 | 18 | 25 | 24,5 | 15 | 6 | — | 5,1 | 5,5 | HL044-1.3 | HL044-7.9 | 135 | 200 |
L2, L3, L4 giống nhau nhưng L1, B1, B2 và một số kích thước lỗ khác nhau. Chẳng hạn B2 giảm từ 24,5 ở -1 xuống 15 ở -7. Dấu “—” tại ØB của -7 giữ đúng ô trống trong bảng hãng, không có nghĩa bằng 0.
Nếu thiết kế điểm bắt trên kim loại tấm có sử dụng insert ren, công đoạn lắp có thể thực hiện bằng súng bắn tán rút phù hợp với dải ren và yêu cầu sản xuất. Dụng cụ phục vụ công đoạn tạo điểm ren; cấu hình lắp HL044 vẫn phải theo bản vẽ và thiết kế liên kết cụ thể.
Các ký hiệu kích thước trong bảng cần đọc cùng bản vẽ tương ứng. Weight và Lot được giữ theo nhãn của bảng hãng; ảnh bảng nguồn không ghi đơn vị Weight, còn Lot không được dùng để suy ra số lượng đặt hàng tối thiểu.
Khi chọn bản lề tủ điện Hengzhu, hãy ghi đủ model như HL011-1A.3, HL036-2.2 hoặc HL044-7.9. Đối chiếu đồng thời mã hàng, bản vẽ và bảng thông số sẽ giúp tránh nhầm giữa khác biệt kích thước với khác biệt hoàn thiện.




