Ống thoát nước xuyên qua dầm là tình huống thường gặp khi thi công hoặc cải tạo nhà vệ sinh, nhà bếp và hệ thống thoát nước trong nhà. Tuy nhiên, việc khoan, đục dầm bê tông để luồn ống nếu thực hiện không đúng kỹ thuật có thể làm ảnh hưởng đến cốt thép, khả năng chịu lực và độ an toàn của toàn bộ công trình.
Vậy ống thoát nước có được phép đi xuyên qua dầm không, vị trí nào có thể khoan và cần xử lý thế nào khi đã lỡ đục vào kết cấu? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết nguyên tắc kỹ thuật, cách đặt ống sleeve đúng chuẩn, những rủi ro cần tránh và các phương án thay thế an toàn giúp bảo vệ kết cấu công trình lâu dài.
Ống thoát nước xuyên qua dầm có được không?
Không nên tự ý khoan, đục dầm để luồn ống thoát nước khi chưa có bản vẽ và đánh giá của người có chuyên môn. Dầm là bộ phận chịu lực quan trọng của công trình; việc tạo lỗ không đúng vị trí có thể làm giảm tiết diện bê tông, ảnh hưởng đến cốt thép hoặc phát sinh vết nứt trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi lỗ xuyên dầm đều bị cấm. Một số công trình vẫn có thể bố trí lỗ kỹ thuật nếu vị trí, kích thước và phương án gia cường đã được kỹ sư kết cấu tính toán từ giai đoạn thiết kế. Với nhà đã thi công xong, phương án an toàn hơn thường là chuyển đường ống qua hộp kỹ thuật, xuyên sàn đúng vị trí hoặc đi dưới trần. Nếu đã lỡ khoan dầm, cần dừng thi công và kiểm tra hiện trạng trước khi tiếp tục.
Trường hợp không được tự ý khoan dầm
Bạn không nên tự khoan, đục hoặc mở rộng lỗ trên dầm trong những trường hợp sau:
- Công trình đã đổ bê tông nhưng không có lỗ chờ: Việc khoan bổ sung sau khi dầm đã hoàn thiện có thể tác động đến bê tông và hệ cốt thép bên trong.
- Không có bản vẽ kết cấu hoặc bản vẽ MEP được phê duyệt: Khi chưa biết cấu tạo dầm và tuyến đường ống, rất khó xác định vị trí khoan phù hợp.
- Chưa xác định vị trí thép chịu lực và thép đai: Cốt thép thường nằm bên trong bê tông và không thể xác định chính xác chỉ bằng quan sát bên ngoài.
- Phải cắt thép để luồn ống: Không được tự ý cắt thép dọc, thép đai hoặc bất kỳ thanh thép nào trong dầm để tạo đủ không gian cho đường ống.
- Phải mở rộng lỗ hiện hữu: Một lỗ nhỏ đã có sẵn không đồng nghĩa với việc có thể đục rộng tùy ý. Việc tăng đường kính lỗ có thể làm thay đổi mức độ ảnh hưởng đến dầm.
- Dầm đã xuất hiện vết nứt, võng hoặc dấu hiệu bất thường: Trong trường hợp này, cần ưu tiên kiểm tra kết cấu thay vì tiếp tục khoan hoặc lắp đặt đường ống.
Khi gặp một trong các tình huống trên, nên tạm dừng thi công và lựa chọn tuyến ống khác. Nếu bắt buộc phải đi qua dầm, cần có kỹ sư kết cấu kiểm tra trực tiếp và đưa ra phương án phù hợp.
Trường hợp có thể bố trí lỗ kỹ thuật
Lỗ kỹ thuật xuyên dầm có thể được xem xét khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Lỗ chờ đã được thể hiện trong thiết kế ban đầu: Vị trí xuyên dầm phải có trong bản vẽ kết cấu hoặc hồ sơ phối hợp kỹ thuật của công trình.
- Vị trí và kích thước đã được kỹ sư kết cấu kiểm tra: Kích thước lỗ không được lựa chọn chỉ dựa trên đường kính ống mà phải xét đến cấu tạo và khả năng chịu lực của dầm.
- Lỗ được tạo trước hoặc trong quá trình thi công kết cấu: Việc bố trí từ đầu giúp đơn vị thi công chủ động xử lý cốt thép và cố định ống chờ đúng vị trí.
- Có phương án gia cường khi thiết kế yêu cầu: Một số vị trí có thể cần bổ sung thép hoặc áp dụng biện pháp kỹ thuật riêng theo hồ sơ thiết kế.
- Bộ phận MEP và kết cấu đã phối hợp trước khi đổ bê tông: Việc phối hợp sớm giúp hạn chế xung đột giữa đường ống với dầm, cột, thép sàn và các hệ thống kỹ thuật khác.
Ngay cả khi lỗ xuyên dầm đã có trong bản vẽ, đơn vị thi công vẫn cần kiểm tra đúng vị trí, cao độ và kích thước trước khi thực hiện. Không nên tự thay đổi đường kính hoặc dịch chuyển lỗ chờ so với thiết kế đã được phê duyệt.
Vì sao tự ý khoan dầm có thể nguy hiểm?
Tự ý khoan hoặc đục dầm có thể gây ra một số rủi ro sau:
- Làm giảm tiết diện bê tông: Lỗ khoan lấy đi một phần vật liệu của dầm, đặc biệt nguy hiểm khi đường kính lỗ lớn hoặc có nhiều lỗ đặt gần nhau.
- Có thể cắt hoặc làm tổn thương cốt thép: Mũi khoan có thể chạm vào thép chịu lực hoặc thép đai nằm bên trong bê tông.
- Tạo điểm tập trung ứng suất: Khu vực quanh lỗ khoan có thể trở thành vị trí chịu tác động lớn hơn so với phần dầm nguyên vẹn.
- Tăng nguy cơ nứt hoặc thấm: Các vết nứt nhỏ quanh lỗ có thể tạo điều kiện cho hơi ẩm và nước xâm nhập, ảnh hưởng đến bê tông và cốt thép.
- Có thể làm suy giảm khả năng chịu lực: Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí, kích thước lỗ, cấu tạo thép và tải trọng thực tế của công trình.
- Khó đánh giá bằng mắt thường: Sau khi trát tường, đóng trần hoặc hoàn thiện bề mặt, các dấu hiệu bất thường có thể bị che khuất.
Không thể kết luận một lỗ khoan dầm có an toàn hay không chỉ dựa vào đường kính lỗ hoặc hình ảnh bên ngoài. Việc đánh giá cần xem xét đồng thời vị trí lỗ, kích thước dầm, cấu tạo cốt thép và hiện trạng công trình.
Tại Sao Ống Thoát Nước Xuyên Dầm Tiềm Ẩn Rủi Ro Kết Cấu?
Dầm bê tông cốt thép là bộ phận chịu lực quan trọng, có nhiệm vụ tiếp nhận tải trọng từ sàn, tường và các cấu kiện phía trên rồi truyền xuống cột. Vì vậy, việc tự ý khoan hoặc đục lỗ để đưa ống thoát nước xuyên qua dầm có thể làm thay đổi khả năng chịu lực ban đầu, đặc biệt khi lỗ xuyên có kích thước lớn hoặc nằm tại vị trí kết cấu nhạy cảm.
- Làm suy giảm tiết diện chịu lực của dầm: Khi khoan lỗ phi 90 hoặc phi 114 qua một dầm có chiều cao khoảng 300 mm, một phần đáng kể tiết diện bê tông sẽ bị loại bỏ. Lỗ xuyên càng lớn thì khả năng chịu uốn, chịu cắt và độ cứng của dầm càng có nguy cơ suy giảm.
- Có thể làm đứt thép chịu lực: Phần dưới của dầm thường là vùng chịu kéo, nơi bố trí các thanh thép dọc đóng vai trò như “xương sống” của kết cấu. Nếu quá trình khoan cắt trúng thép dọc, khả năng chịu tải của dầm có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ võng, nứt hoặc phá hoại.
- Làm hỏng hệ thống thép đai: Thép đai được bố trí bao quanh dầm để chống lực cắt và giữ ổn định các thanh thép dọc. Việc khoan xuyên làm đứt thép đai có thể khiến dầm giảm khả năng chống nứt xiên, đặc biệt tại khu vực gần cột hoặc gối dầm.
- Nguy hiểm hơn khi lỗ xuyên nằm gần gối dầm: Khu vực gần cột thường chịu lực cắt lớn nhất. Nếu lỗ ống được bố trí tại đây, mức độ ảnh hưởng đến kết cấu thường cao hơn so với khu vực giữa nhịp, làm tăng nguy cơ xuất hiện vết nứt xiên hoặc phá hoại đột ngột.
- Rủi ro có thể không xuất hiện ngay: Một số công trình sau khi khoan dầm vẫn chưa có dấu hiệu bất thường trong thời gian đầu. Tuy nhiên, tổn thương kết cấu có thể tích lũy âm thầm và chỉ bộc lộ khi tải trọng sử dụng tăng, công trình rung động mạnh, nền móng lún hoặc chịu tác động bất lợi từ môi trường.
Đã lỡ khoan dầm để luồn ống nước phải làm gì?
Nếu đã khoan vào dầm, bạn không nên tiếp tục mở rộng lỗ hoặc vội vàng trám kín. Mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào vị trí khoan, kích thước dầm, đường kính lỗ và việc có chạm cốt thép hay không.
Bước 1: Dừng khoan ngay
- Không dùng mũi khoan lớn hơn.
- Không đục rộng lỗ để lắp ống hoặc phụ kiện.
- Không khoan thêm lỗ bên cạnh.
- Không cắt thanh thép đang cản đường ống.
- Không trám kín khi chưa kiểm tra hiện trạng.
Việc tiếp tục khoan có thể làm mất thêm bê tông hoặc gây tổn thương cốt thép bên trong dầm.
Bước 2: Ghi lại thông tin lỗ khoan
Trước khi xử lý, hãy đo và chụp lại:
- Đường kính và chiều sâu lỗ.
- Vị trí lỗ trên dầm.
- Khoảng cách từ lỗ đến cột.
- Khoảng cách đến mép trên và mép dưới dầm.
- Số lượng lỗ và khoảng cách giữa các lỗ.
- Kích thước ống dự kiến lắp đặt.
- Ảnh toàn cảnh và ảnh cận vị trí khoan.
Các thông tin này giúp kỹ sư đánh giá hiện trạng chính xác hơn.
Bước 3: Kiểm tra có chạm cốt thép không
Không nên tự đục thêm bê tông để tìm thép. Thay vào đó, nên:
- Dùng thiết bị dò cốt thép phù hợp.
- Kiểm tra bản vẽ kết cấu nếu còn lưu.
- Mời kỹ sư kết cấu hoặc đơn vị chuyên môn kiểm tra.
- Theo dõi các dấu hiệu như nứt, bong bê tông hoặc dầm bị võng.
Nếu khi khoan có tia lửa, mạt kim loại hoặc mũi khoan bị kẹt, có khả năng mũi khoan đã chạm thép. Tuy nhiên, các dấu hiệu này chưa đủ để tự kết luận dầm có an toàn hay không.
Bước 4: Đánh giá mức độ ảnh hưởng
Mức độ rủi ro phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Dầm chính hay dầm phụ.
- Kích thước và chiều dài dầm.
- Vị trí lỗ khoan.
- Đường kính và số lượng lỗ.
- Có chạm hoặc cắt cốt thép hay không.
- Tải trọng của công trình.
- Chất lượng bê tông hiện tại.
Không nên tin các kết luận như “lỗ dưới phi 60 là an toàn” hoặc “khoan giữa dầm thì không sao”. Mỗi công trình có cấu tạo và khả năng chịu lực khác nhau.
Bước 5: Chỉ xử lý theo phương án phù hợp
Sau khi kiểm tra, có thể xem xét một trong các phương án sau:
- Chuyển đường ống sang vị trí khác.
- Đi ống qua hộp kỹ thuật, xuyên sàn hoặc dưới trần.
- Trám sửa lỗ không sử dụng bằng vật liệu phù hợp.
- Điều chỉnh lại tuyến MEP.
- Gia cường dầm theo thiết kế của kỹ sư.
- Theo dõi vết nứt và tình trạng dầm sau khi xử lý.
Không nên tự gia cường hoặc trám lỗ theo hướng dẫn trên mạng khi chưa biết chính xác mức độ ảnh hưởng.
Tiêu chuẩn ống thoát nước xuyên sàn
Kích thước ống thoát sàn – ống thoát sàn phi bao nhiêu ?
Tùy loại ống và mục đích sử dụng mà đường kính ống thoát nước sẽ khác nhau. Cụ thể:
| Tên đường ống | Kích thước lỗ | Chiều rộng rãnh | Chiều sâu rãnh |
| Một ống đứng cấp nước | 100×100 | 130 | 130 |
| Hai ống đứng cấp nước | 150×100 | 200 | 130 |
| Một ống đứng cấp nước và 1 ống đứng thoát nước | |||
| Đường kính 50mm | 150×150 | 200 | 130 |
| Đường kính 100.150mm | 200×200 | 250 | 250 |
| Hai ống đứng cấp nước và một ống đứng thoát nước | |||
| Đường kính 50mm | 200×150 | 250 | 130 |
| Đường kính 100.150mm | 320×200 | 380 | 250 |
| Ba ống đứng cấp nước và 1 ống đứng thoát nước khi | |||
| Đường kính 50mm | 200×150 | 250 | 130 |
| Đường kính 100-150mm | 320×200 | 380 | 250 |
| Ba ống đứng cấp nước và một ống đứng thoát nước khi | |||
| Đường kính 50mm | 300×150 | 250 | 130 |
| Đường kính 100-150mm | 500×200 | 480 | 130 |
| Ống nhánh nước | 100×100 | 60 | 60 |
| Ống nhánh thoát nước | 200×200 | ||
| Ống chính cấp nước | 200×200 | ||
| Rãnh thoát nước | 250×300 |
Lưu ý:
+ Đối với sàn lỗ giữa sàn các tầng, kích thước đầu tiên là chiều dài lỗ ( song song với tường), kích thước thứ 2 là chiều rộng. Đối với lỗ trong tường, kích thước thứ nhất là bề rộng, kích thước thứ 2 là chiều cao.
+ Lỗ xuyên qua móng nhà và công trình, để đặt các ống của mạng lưới cấp nhiệt bên ngoài không được nhỏ hơn 600x400mm. Còn của mạng lưới cấp nước không nhỏ hơn D+-200mm( D là đường kính ống).
+ Đối với nhà lắp ghép tấm lớn thì các lỗ sàn trong các cấu kiện xây dựng để đặt ống phải được làm sẵn trong nhà máy sản xuất các cấu kiện đó.
Vật liệu và thiết bị ống
Hiện nay, ống dẫn thoát nước được bán rất rộng rãi trên thị trường với nhiều chất liệu đa dạng như nhựa PVC, ABS, các loại ống đồng, ống kẽm. Nếu chỉ dùng cho nước thải sinh hoạt tại nhà, bạn có thể lựa chọn các loại ống đồng, ống PEX, … để đảm bảo hiệu quả và độ bền.
Tuy nhiên thực tế cho thấy, ống nhựa dẫn nước vẫn được sử dụng khá nhiều bởi chúng rẻ, ít bị oxy hóa và thân thiện môi trường.
Tiêu chuẩn độ dốc ống thoát nước thải
Hệ thống thoát nước có độ dốc nhỏ sẽ nhanh tắc vì bị ứ đọng rác nhưng độ dốc lớn thì tốn không gian lắp đặt. Vậy độ dốc của hệ thống thoát nước thải trong nhà và nước mưa được quy định ở đâu?
Độ dốc của đường ống thoát nước bẩn (nước thải) và nước mưa cần phải tuân theo chỉ dẫn của thiết kế. Khi không có chỉ dẫn thì độ dốc cho phép đối với hệ thống thoát nước sinh hoạt được quy định như sau:
| Đường kính ống (mm) | Độ dốc | |
| Tiêu chuẩn | Tối thiểu | |
| 50 | 0.035 (3.5%) | 0.025 (2.5%) |
| 75 | 0.025 (2.5%) | 0.015 (1.5%) |
| 100 | 0.020 (2.0%) | 0.012 (1.2%) |
| 125 | 0.015 (1.5%) | 0.010 (1.0%) |
| 150 | 0.010 (1.0%) | 0.007 (0.7%) |
| 200 | 0.008 (0.8%) | 0.005 (0.5%) |
Đối với hệ thống thoát nước sản xuất và nước mưa được quy định về độ dốc cho phép như sau:
| Đường kính ống (mm) | Độ dốc tối thiểu | |
| Nước thải tương đối sạch và nước mưa |
Nước thải bẩn | |
| 50 | 0.020 (2.0%) | 0.030 (3.0%) |
| 75 | 0.015 (1.5%) | 0.020 (2.0%) |
| 100 | 0.008 (0.8%) | 0.012 (1.2%) |
| 125 | 0.006 (0.6%) | 0.010 (1.0%) |
| 150 | 0.005 (0.5%) | 0.007 (0.7%) |
| 200 | 0.004 (0.4%) | 0.005 (0.5%) |
Chú ý: Độ dốc tối đa của đường ống thoát nước nằm ngang không được quá 0,15 (tức là 15%) trừ các nhánh ngắn chiều dài không quá 1,5m nếu từ thiết bị vệ sinh ra.
Cách lắp đặt hệ thống ống thoát nước xuyên qua sàn
Việc thi công lỗ chờ xuyên sàn phụ thuộc vào quá trình thi công kết cấu. Và thi công song song với việc thi công đan, buộc thép và đổ bê tông sàn của nhà thầu xây dựng.
Do vậy phải cử cán bộ kỹ thuật luôn bám sát tiến độ thi công phần kết cấu của nhà thầu xây dựng để kết hợp trong công tác đặt ống chờ.
Nguyên tắc lắp đặt hệ thống ống thoát nước xuyên qua sàn
Khi lắp đặt ống cấp thoát nước xuyên qua sàn thì cần phải tuân thủ một số nguyên tắc sau:
- Phải tách biệt hệ thống thoát nước của nhà vệ sinh (gồm bồn cầu, bồn tiểu,) và hệ thống thoát nước rửa (lavabo, bồn tắm, sàn)
- Thiết kế chiều dài đường ống phải ngắn nhất có thể
- Lắp đặt phải dễ dàng kiểm tra, sửa chữa và thay thế khi cần thiết
- Hệ thống phải đảm bảo không đi qua phòng khách hoặc phòng ngủ
- Phân biệt được các đường ống thải khi gặp sự cố cần sửa chữa
- Có thể dễ dàng thi công và lắp đặt
Trước khi tiến hành lắp đặt hệ thống ống thoát nước xuyên qua sàn, bạn nên tính toán độ dốc ống thoát nước để cắt ống thoát nước chuẩn.
Cách tính độ dốc ống thoát nước
Công thức tính độ dốc ống thoát nước
Độ nghiêng của mái ảnh hưởng rất lớn tới tốc độ chất thải. Độ nghiêng trung bình khoảng 300mm chiều dài ống thì độ nghiêng đạt chuẩn phải đạt khoảng 6,5mm.
Tiêu chuẩn đúng nhất đối với độ dốc thoát nước tiêu chuẩn tối thiểu 2% và không quá 4%. Với tiêu chuẩn này bạn hoàn toàn có thể đảm bảo độ dốc tốt nhất. Đảm bảo rửa trôi tất cả chất thải.
Tuy nhiên, mỗi thiết bị khác nhau sẽ có lượng nước sử dụng và đặc thù riêng của nó. Thế nên, bạn cần xem kỹ bảng hướng dẫn để có được thông số phù hợp với thiết bị mà mình sử dụng.
Hoặc có 1 cách khác là gọi người có kinh nghiệm thực hiện thi công công trình và lắp đặt.
Độ dốc đường ống
Để đảm bảo lượng nước lưu thông thì bồn cầu, chậu rửa, cống thoát mái đều có kích cỡ khác nhau. Căn cứ vào kích cỡ sẽ tính ra lượng nước chảy đảm bảo thông suốt trong quá trình sử dụng.
Cùng với đó là bảng đường kính ống đảm bảo độ dốc phù hợp khi lắp đặt ống để chất thải thoát đi nhanh chóng.
Đường kính ống chất thải
Đường kính ống chất thải luôn đảm bảo bằng hoặc lớn hơn đường ống phân nhánh và tương ứng với lượng chất thải thải ra trong tính toán.
Đường kính ống chất thải thường dùng trung bình từ 300mm. Đối với đô thị lớn có thể lên tới 400mm. Với các hộ gia đình thì từ 150mm tới 200mm.
Vận tốc dòng chảy
Vận tốc dòng chảy phụ thuộc vào chất liệu tạo nên đường ống rất lớn. Hiện nay, có 3 loại vật liệu chính bạn có thể tham khảo.
- Ống kim loại không vượt quá 8m3/s
- Ống phi kim loại 5m3/s
- Ống bê tông không quá 1m3/s
- Đối với hệ thống cống nước lặp đặt để thoát nước mưa thì cần đảm bảo tốc độ chảy từ 7m3/s -10m3/s.
Tiến hành cắt kích thước ống theo từng vị trí, bịt đầu ống
1/ Kích thước và đường kính ống sleeve tương ứng với các thiết bị như sau:
Cơ điện
- Thoát nước lavabo D42, L=300mm
- Thoát xí khu nhà vệ sinh D110, L=200mm
- Thoát sàn khu vệ sinh căn hộ, thoát sàn logia, phòng rác, thoát chậu rửa bát, máy giặt D75, L=200mm.
2/ Ghép cốt pha sàn
Xác định lấy dấu vị trí lỗ mở theo trục. Khi ghép ống thoát nước bên trong cốt pha lưu ý để ván cốp pha phải bằng phẳng, không cong vênh hay biến dạng.
Độ vồng khi thi công phải đáp ứng được 3/1000 nhịp của dầm. Giữ khoảng cách với ống thoát nước 1 – 3 mm. Để hạn chế tác động va chạm lên ống làm rò rỉ, vỡ ống dẫn đến việc phải sửa chữa đường ống nước.
3/ Dùng sơn hoặc mực đánh dấu vị trí của lỗ mở, đường kính ống
Vị trí của các lỗ mở được lấy dấu bằng sơn hoặc mực và ghi đường kính ống cần lắp đặt tại vị trí đó. Để thuận tiện cho việc thi công lắp đặt tránh tình trạng lắp nhầm ống có đường kính khác vào vị trí đó.
Nên dùng máy chuyên dùng, thước để định vị vị trí ống.
4/ Vận chuyển vật tư đã được gia công lên sàn
Cần thi công theo đúng khối lượng trong bản vẽ thi công đã được phê duyệt. Bao gồm các loại ống, keo chuyên dụng, ốc vít,….
5/ Thi công lỗ mở xuyên sàn
Đặt sleeve cố định bằng sắt được hàn Ecu gắn thẳng xuống sàn bằng ốc vít. Dùng một đoạn ty ren có kích thước đã cắt sẵn vặn vào Ecu được hàn vào bản sắt bắn xuống sàn đặt sleeve vào vị trí đã vạch. Và cố định lại bằng một tấm gỗ có công dụng giữ chặt ống và làm lắp bịt tránh khi đổ bê tông rơi vào trong sleeve.
Quấn quanh thân ống lớp mút 5mm. Việc này được làm sau khi có mặt bằng cốt pha, cốt thép sàn.
6/ Căn chỉnh cao độ với cốt pha
Sau khi luồn ống vào sàn căn chỉnh đúng cao độ so với cốt sàn cốp pha theo bản vẽ thi công đã được phê duyệt. Và cố định 1 đầu ống thật chặt vào cốp pha sàn và lớp thép sàn bằng thép 1 li đúng vị trí đã được xác định.
Chèn xốp ( xốp đã được gia công tại kho công trường của nhà thầu có đường kính lớn hơn đường kính ống 2cm. Và được quấn băng keo thật kín) vào đầu còn lại tránh tình trạng bê tông lọt khi thi công đổ bê tông vào khe hở giữa ống và thành sàn gây ra việc khó thi công thông lỗ mở sau.
7/ Hoàn thiện
Dùng băng keo bị các đầu ống để công tác đổ bê tông không bị rơi vào ống thoát nước Tùy theo diện tích và quy mô sử dụng nhưng đối với nhà phố diện tích sàn nhỏ dưới 80m2.
Chúng tôi khuyên bạn nên đi 1 đến 2 trục thoát nước mưa 90, 1 trục thoát nước phân 90, 1 trục thoát nước sinh hoạt 90, 1 trục thông hơi cho hầm phân 34, 1 trục thoát nước máy lạnh 27.
Trong nhà từ hầm phân đi ra nên qua 2 đến 3 hố ga và trục thoát ra ngoài là ống 114, 140. Tất cả các ống thoát độ dốc phải đảm bảo và thoát tốt ra hệ thống thoát nước của khu vực. Có trường hợp hệ thống thoát nước không đảm bảo, thông hơi không tốt, nước ngoài đường ngập thoát không kịp. Vị trí hút hầm cầu bị đẩy bục lên, toàn bộ hố ga tràn lên sàn nhà.
Những Sai Lầm Phổ Biến Cần Tránh
Khi lắp đặt ống thoát nước xuyên dầm, chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến kết cấu và gây tắc nghẽn, thấm nước về sau. Dưới đây là những lỗi thường gặp cần tránh:
- Khoan quá gần cột: Đây là khu vực chịu lực lớn. Việc khoan tại vị trí này có thể làm yếu dầm và tăng nguy cơ nứt.
- Không kiểm tra cốt thép trước khi khoan: Khoan trúng thép dọc hoặc thép đai sẽ làm giảm khả năng chịu lực của dầm.
- Dùng búa đục tạo lỗ: Lực va đập mạnh dễ làm bê tông nứt và bong vỡ. Khi được phép thi công, nên dùng máy khoan rút lõi để tạo lỗ gọn hơn.
- Tạo lỗ quá lớn: Lỗ xuyên càng lớn thì tiết diện chịu lực của dầm càng giảm. Kích thước lỗ cần được kỹ sư kết cấu kiểm tra trước.
- Lắp quá nhiều co 90 độ: Đường ống gấp khúc làm nước thoát chậm, dễ tích tụ cặn và gây tắc nghẽn.
- Không bảo đảm độ dốc: Ống thiếu độ dốc khiến nước và chất thải khó thoát, lâu ngày phát sinh mùi hôi.
- Không chèn kín khe hở: Khe hở quanh ống có thể gây thấm nước, lan truyền mùi và làm cốt thép bị ăn mòn.
- Không thử nước sau khi lắp đặt: Nếu không kiểm tra, các lỗi rò rỉ hoặc thoát nước kém có thể bị che khuất sau khi hoàn thiện.
Để bảo đảm an toàn, không nên tự ý khoan đục hoặc cắt thép dầm. Vị trí, kích thước lỗ và phương án lắp đặt cần được kiểm tra bởi kỹ sư kết cấu trước khi thi công.
Quy định về việc thử kín đường ống thoát nước trong nhà và thoát nước mưa
Thử kín đường ống thoát nước là công việc đặc biệt quan trọng của công tác nghiệm thu lắp đặt hệ thống thoát nước.
Trong trường hợp hệ thống thoát nước bị rò rỉ sẽ dẫn đến tình trạng sụt lún nền, thấm dột, phát tán mùi hôi. Vì vậy, bên cạnh việc kiểm tra độ dốc thì tiêu chí kiểm tra độ kín khít của đường ống
thoát nước bằng nước luôn cần phải giám sát chặt chẽ.
Quy định thử kín đường ống thoát nước thải và nước mưa
– Các đường ống nhánh của hệ thống thoát nước đặt trong nền đất hoặc trong các rãnh của sàn. Được thử thuỷ lực trước khi lấp kín chúng bằng cách đổ đầy nước đến cốt của sàn nhà tầng 1, còn các ống đặt trong trần nhà và trong các hành lang chữ nhật thì đổ đầy nước đến độ cao của tầng.
– Thử mạng lưới thoát nước mưa trong nhà tiến hành bằng cách đổ đầy nước đến mức cao nhất của phễu thu nước mưa.
– Thời gian thử là 10 phút và không cho phép rò rỉ.
Đánh giá quá trình thử kín đường ống
Độ kín của các mối nối và những chỗ rò rỉ được xác định bằng cách quan sát bên ngoài của các mối nối và theo mức nước trong khi thử đường ống.
Chỉ dẫn kỹ thuật thử áp đường ống cấp nước
Việc thử các hệ thống cấp nước lạnh và nước nóng bằng thuỷ lực hoặc khí nén được tiến hành trước khi lắp đặt các dụng cụ lấy nước. Cụ thể như sau:
– Khi thử bằng nước: Áp lực thử bằng áp lực làm việc cộng với 5 daN/cm2 nhưng không quá 10 daN/cm2. Thời gian thử là 10 phút, trong thời gian đó áp lực thử giảm không quá 0,5 daN/cm2.
– Ngoài ra có thể thử bằng áp lực khí nén, trình tự thử như sau: Dùng áp lực thử 1,5 daN/cm2 để phát hiện khuyết tật. Sau khi khắc phục các khuyết tật tiếp tục thử với áp lực khí nén là 1 daN/cm2, trong 5 phút áp lực không được giảm quá 0,1 daN/cm2.
Khi nào cần gọi thở sửa chữa điện nước chuyên nghiệp
Việc khoan hoặc đặt ống thoát nước xuyên dầm liên quan trực tiếp đến kết cấu chịu lực của công trình. Vì vậy, bạn không nên tự xử lý khi chưa có kiến thức chuyên môn hoặc bản vẽ kỹ thuật rõ ràng.
- Khi cải tạo nhà vệ sinh: Nếu cần thay đổi đường ống và tuyến ống phải đi qua dầm bê tông, hãy nhờ kỹ sư kiểm tra trước khi khoan.
- Khi dầm đã bị khoan tự ý: Nếu thợ thi công khoan dầm mà không có thiết kế, cần kiểm tra vị trí lỗ, kích thước lỗ và tình trạng cốt thép.
- Khi công trình đang xây thô: Nên tư vấn vị trí đặt ống chờ từ sớm để tránh phải khoan đục dầm sau khi bê tông đã hoàn thiện.
- Khi xuất hiện vết nứt hoặc thấm nước: Các dấu hiệu như dầm nứt, sàn bị võng, thấm dột quanh đường ống có thể cảnh báo vấn đề về kết cấu hoặc chống thấm.
- Khi khoan trúng cốt thép: Nếu phát hiện mũi khoan chạm hoặc làm đứt thép, cần dừng thi công và báo ngay cho kỹ sư kết cấu.
Gọi chuyên gia đúng thời điểm giúp xác định chính xác mức độ rủi ro và đưa ra phương án xử lý an toàn. Không nên tiếp tục khoan, trám vá hoặc gia cố theo kinh nghiệm vì có thể làm tình trạng nghiêm trọng hơn.
Trên đây là chi tiết cách lắp đặt ống thoát nước xuyên qua sàn mà công trình xây dựng nào cũng cần. Vì vậy nếu trong quá trình lắp đặt hoặc sửa chữa đường nước tại nhà. Nếu bạn cần bất
cứ sự trợ giúp nào. Vui lòng liên hệ hotline của chúng tôi.






